BỨC TRANH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM TRONG 2 THÁNG ĐẦU NĂM 2026
9/3/2026

Hai tháng đầu năm 2026 mở ra một giai đoạn vận động mạnh của nền kinh tế Việt Nam khi hoạt động ngoại thương tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 155,7 tỷ USD, tăng 22,2% so với cùng kỳ năm trước. Con số này phản ánh một nền kinh tế đang vận hành với nhịp độ cao hơn, trong đó chuỗi sản xuất và thương mại quốc tế vẫn giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc tăng trưởng. Tuy nhiên, sự gia tăng mạnh của nhập khẩu đã khiến cán cân thương mại chuyển từ trạng thái xuất siêu sang nhập siêu 2,98 tỷ USD, cho thấy nhu cầu nguyên liệu, máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất đang mở rộng nhanh hơn tốc độ tăng của xuất khẩu.
Ở chiều xuất khẩu, tổng kim ngạch đạt 76,36 tỷ USD, tăng 18,3% so với cùng kỳ. Cơ cấu xuất khẩu tiếp tục cho thấy vai trò chi phối của khu vực có vốn đầu tư nước ngoài khi khu vực này đạt 60,4 tỷ USD, tăng 30,1% và chiếm hơn 79% tổng kim ngạch. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ đạt 15,96 tỷ USD và giảm 12%, phản ánh sự chênh lệch về năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Xuất khẩu của Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào nhóm hàng công nghiệp chế biến với tỷ trọng gần 90%, cho thấy cấu trúc kinh tế tiếp tục dựa trên các ngành sản xuất phục vụ thị trường quốc tế. Các nhóm hàng nông sản, lâm sản và thủy sản duy trì vai trò bổ trợ trong cơ cấu chung, trong khi nhóm nhiên liệu và khoáng sản chiếm tỷ trọng rất nhỏ.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu đạt 79,34 tỷ USD, tăng 26,3% so với cùng kỳ. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất, chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu. Trong đó, máy móc, thiết bị và phụ tùng chiếm hơn một nửa, còn lại là nguyên nhiên vật liệu phục vụ sản xuất. Điều này phản ánh một chu kỳ chuẩn bị cho hoạt động sản xuất và xuất khẩu trong các tháng tiếp theo. Khu vực doanh nghiệp FDI tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong nhập khẩu khi đạt 56,87 tỷ USD, tăng 42,2%, trong khi khu vực kinh tế trong nước gần như đi ngang với mức giảm nhẹ 1,5%.
Cơ cấu thị trường thương mại của Việt Nam tiếp tục thể hiện sự phân cực rõ rệt giữa các đối tác lớn. Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch đạt 23,8 tỷ USD, giúp Việt Nam duy trì mức xuất siêu 20,4 tỷ USD sang thị trường này. Trong khi đó, Trung Quốc tiếp tục là nguồn nhập khẩu lớn nhất với giá trị 31,9 tỷ USD, kéo theo mức nhập siêu lên tới 20,9 tỷ USD. Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn duy trì trạng thái xuất siêu với Liên minh châu Âu ở mức 6,7 tỷ USD, nhưng lại nhập siêu đáng kể từ Hàn Quốc và các nước ASEAN. Nhật Bản tiếp tục là thị trường cân bằng hơn, dù mức xuất siêu đã giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Song song với hoạt động ngoại thương, nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô khác cũng ghi nhận những chuyển động đáng chú ý. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt hơn 3,21 tỷ USD, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam vẫn được duy trì. Trong lĩnh vực doanh nghiệp, thị trường bất động sản chứng kiến sự gia tăng mạnh số lượng doanh nghiệp thành lập mới với 959 doanh nghiệp, gần gấp đôi so với cùng kỳ năm trước. Hoạt động du lịch quốc tế cũng phục hồi rõ rệt khi Việt Nam đón gần 4,7 triệu lượt khách quốc tế, nhờ các chính sách thị thực cởi mở và chiến lược quảng bá điểm đến được triển khai mạnh mẽ.
Trong khi đó, chỉ số giá tiêu dùng trong tháng 2/2026 tăng 1,14% so với tháng trước, chủ yếu do nhu cầu tiêu dùng gia tăng trong dịp Tết Nguyên đán. Giá thực phẩm, dịch vụ ăn uống và vận tải tăng đã góp phần đẩy CPI lên cao hơn trong ngắn hạn, tuy nhiên vẫn nằm trong biên độ kiểm soát của chính sách điều hành.
Trên nền tảng các dữ liệu kinh tế đầu năm, định hướng điều hành của Chính phủ tiếp tục tập trung vào việc
duy trì đà tăng trưởng và giữ vững ổn định vĩ mô. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế được đặt ra ở mức từ 10% trở lên, đi cùng với yêu cầu kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, việc xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt trở thành yếu tố then chốt nhằm duy trì ổn định thị trường và hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời, các cải cách hành chính và chính sách thu hút đầu tư tiếp tục được đẩy mạnh nhằm nâng cao sức hấp dẫn của môi trường kinh doanh và tạo thêm động lực cho tăng trưởng trong giai đoạn tiếp theo.