KIẾN NGHỊ GIẢM THUẾ VAT TRONG NGÀNH VẬN TẢI: TÁI CÂN BẰNG CHI PHÍ VÀ DUY TRÌ NĂNG LỰC VẬN HÀNH TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỘNG NĂNG LƯỢNG
20/3/2026

Biến động của thị trường năng lượng toàn cầu không còn là yếu tố chu kỳ ngắn hạn mà đang trở thành một áp lực cấu trúc đối với ngành vận tải. Khi giá nhiên liệu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chi phí vận hành bị đẩy lên vượt khỏi ngưỡng hấp thụ của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, các biện pháp tiết giảm nội bộ chỉ mang tính trì hoãn, không đủ để bù đắp thâm hụt tài chính đang gia tăng. Việc điều chỉnh giá cước vì thế không còn là lựa chọn, mà trở thành phản ứng tất yếu để duy trì hoạt động.
Dữ liệu từ cơ quan quản lý cho thấy xu hướng tăng giá cước đã lan rộng trên phạm vi toàn quốc. Ở phân khúc vận tải hành khách, mức tăng không còn mang tính cục bộ mà phân hóa theo từng vùng với biên độ lớn. Một số địa phương ghi nhận mức điều chỉnh lên đến khoảng 50%, trong khi nhóm còn lại dao động từ trung bình đến cao, phản ánh áp lực chi phí đang phân bổ không đồng đều nhưng có tính lan tỏa mạnh. Tại các đô thị lớn, nơi mật độ vận tải cao và cạnh tranh lớn, số lượng đơn vị điều chỉnh giá cũng tăng nhanh, cho thấy biên lợi nhuận đã bị thu hẹp đáng kể.
Trong khi đó, vận tải hàng hóa ghi nhận xu hướng điều chỉnh thận trọng hơn nhưng vẫn theo chiều tăng. Mức tăng phổ biến từ 10% đến 30% tùy khu vực, với dự báo tiếp tục mở rộng nếu giá nhiên liệu không hạ nhiệt. Điều này tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên toàn bộ chuỗi cung ứng, từ chi phí logistics đến giá thành hàng hóa cuối cùng, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng giá chung của nền kinh tế.
Trước áp lực này, đề xuất giảm thuế VAT được đặt trong bối cảnh cần thiết để tạo dư địa điều chỉnh chi phí tức thời. Khi thuế đang chiếm một phần trong cấu thành giá vé, việc giảm hoặc miễn thuế có thể tác động trực tiếp đến giá cước mà không làm gián đoạn dòng tiền của doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây không phải là giải pháp độc lập mà cần được đặt trong một hệ thống chính sách đồng bộ, bao gồm giảm phí bảo trì đường bộ, chi phí cầu đường, bến bãi và hạ tầng cảng biển. Những yếu tố này, khi cộng dồn, đang tạo thành gánh nặng cố định lớn trong cấu trúc chi phí vận tải.
Song song đó, các công cụ điều tiết như quỹ bình ổn giá nhiên liệu và cải thiện tốc độ thông quan cũng đóng vai trò gián tiếp nhưng quan trọng. Việc rút ngắn thời gian chờ tại cửa khẩu hay giảm tình trạng ùn tắc không chỉ tiết kiệm nhiên liệu mà còn nâng cao hiệu suất khai thác phương tiện. Đây là những yếu tố thường bị phân tán trong quản lý nhưng lại có ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí vận hành.
Với doanh nghiệp, khả năng thích ứng phụ thuộc vào mức độ tái cấu trúc vận hành. Việc tối ưu hóa lộ trình, giảm tỷ lệ xe chạy rỗng và ứng dụng công nghệ trong điều phối không còn là lợi thế cạnh tranh mà trở thành điều kiện tối thiểu để tồn tại. Chuyển đổi số trong quản lý đội xe, bảo trì định kỳ và đào tạo lái xe theo hướng tiết kiệm nhiên liệu là những biện pháp có thể tạo ra hiệu quả tích lũy theo thời gian.
Tổng thể, ngành vận tải đang vận hành trong một trạng thái nhạy cảm, nơi biên độ sai lệch nhỏ về chi phí có thể dẫn đến mất cân bằng lớn trong tài chính doanh nghiệp. Giảm thuế VAT, nếu được triển khai, sẽ đóng vai trò như một công cụ điều chỉnh ngắn hạn. Tuy nhiên, năng lực duy trì và phục hồi của ngành vẫn phụ thuộc vào mức độ phối hợp giữa chính sách vĩ mô và năng lực quản trị vi mô. Đây không còn là bài toán ứng phó, mà là quá trình tái định hình cấu trúc chi phí và mô hình vận hành trong một môi trường năng lượng biến động kéo dài.